万峦[wàn luán] [万 峦]Lưu từKhácthị trấn Vạn Loàn, huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ万wànmười nghìn峦luándãy núiTừ ghép:万峦乡wàn luán xiāngthị trấn Wanluan ở huyện Pingtung 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn