三两[sān liǎng] [三 两]Lưu từKháchai hoặc baChữ trong từ三sānba两liǎnghaiTừ ghép:三三两两sān sān liǎng liǎngtừng đôi ba, từng nhóm nhỏTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Ví dụ trong bài học这条鱼重一斤三两。zhè tiáo yú zhòng yì jīn sān liǎng.Con cá này nặng một cân ba lạng.