三井[sān jǐng] [三 井]Lưu từKhácMitsui (công ty Nhật Bản)Chữ trong từ三sānba井jǐngcái giếngTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)