三仇[sān chóu] [三 仇]Lưu từKhácsự thù hận hoặc oán giận đối với ba nhóm (quan chức, người giàu và cảnh sát) do bị cho là lạm quyềnChữ trong từ三sānba仇chóuhậnTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)报仇bào chóuHSK 7báo thù三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)