三浦[sān pǔ] [三 浦]Lưu từKhácMiura (họ và địa danh Nhật Bản)Chữ trong từ三sānba浦pǔbờ sôngTừ ghép:三浦梅园sān pǔ méi yuánMIURA Baien (1723-1789), triết gia tân Nho học và nhà kinh tế học ti…Từ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)