三角凳[sān jiǎo dèng] [三 角 凳]Lưu từKhácghế ba chânChữ trong từ三sānba角jiǎogóc凳dèngghế dàiTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)