三角形
[sān jiǎo xíng] [三 角 形]
hình tam giác
请根据条件求三角形的面积。
qǐng gēn jù tiáo jiàn qiú sān jiǎo xíng de miàn jī.Hãy tính diện tích tam giác theo các điều kiện đã cho.
请在平面上画出一个直角三角形。
qǐng zài píng miàn shàng huà chū yí gè zhí jiǎo sān jiǎo xíng.Hãy vẽ một tam giác vuông trên mặt phẳng.
在直角三角形中,斜边也称为弦。
zài zhí jiǎo sān jiǎo xíng zhōng, xié biān yě chēng wéi xián.Trong tam giác vuông, cạnh huyền còn được gọi là huyền (huyền/dây).