不等边三角形[bù děng biān sān jiǎo xíng] [BẤT 等 边 三 角 形]Lưu từKháctam giác không cânChữ trong từ不bùBẤTkhông等děngđợi边biānbên三sānba角jiǎogóc形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)