等腰三角形[děng yāo sān jiǎo xíng] [等 腰 三 角 形]Lưu từKháctam giác cânChữ trong từ等děngđợi腰yāoeo三sānba角jiǎogóc形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến等待děng dàiHSK 3chờ地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh等候děng hòuHSK 5đợi等级děng jíHSK 5hạng变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng畸形jī xíngHSK 7bị biến dạngXem thêm (3)