丑鸭[chǒu yā] [丑 鸭]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) vịt hề (Histrionicus histrionicus)Chữ trong từ丑chǒuchú hề鸭yāvịt (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay丑恶chǒu èHSK 7xấu xí丑闻chǒu wénHSK 7bê bối丑陋chǒu lòuHSK 7xấu xí