世禄[shì lù] [世 禄]Lưu từKhácbổng lộc cha truyền con nối như cấp bậc và của cảiChữ trong từ世shìcuộc đời禄lùphúc lànhTừ ghép:世禄之家shì lù zhī jiāgia đình có bổng lộc cha truyền con nốiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyện世袭shì xíHSK 8kế thừa世界级shì jiè jíHSK 8đẳng cấp thế giới