世银[shì yín] [世 银]Lưu từKhácNgân hàng Thế giới (viết tắt của 世界银行 (shì jiè yín háng))Chữ trong từ世shìcuộc đời银yínbạcTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyện世袭shì xíHSK 8kế thừa世界级shì jiè jíHSK 8đẳng cấp thế giớiTừ cận nghĩa:世行shì hángNgân hàng Thế giới (viết tắt của 世界银行 (shì jiè yín háng))