丝巾[sī jīn] [丝 巾]Lưu từKháckhăn trùm đầu; khăn quàng; khăn lụa quấn cổChữ trong từ丝sīlụa巾jīnkhănTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau丝毫sī háoHSK 9một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất丝绸sī chóuHSK 9vải lụaTừ cận nghĩa:包巾bāo jīnkhăn trùm đầu帹暆shà yíkhăn trùm đầu (cổ)方头巾fāng tóu jīnkhăn trùm đầu