包巾[bāo jīn] [包 巾]Lưu từKháckhăn trùm đầu; khăn xếpChữ trong từ包bāotúi巾jīnkhănTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bì包庇bāo bìHSK 6che giấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丝巾sī jīnkhăn trùm đầu帹暆shà yíkhăn trùm đầu (cổ)方头巾fāng tóu jīnkhăn trùm đầu