方头巾[fāng tóu jīn] [方 头 巾]Lưu từKháckhăn trùm đầuChữ trong từ方fāngvuông头tóuđầu巾jīnkhănTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền方式fāng shìHSK 3cách thức围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng方案fāng ànHSK 4kế hoạch方针fāng zhēnHSK 4chính sáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丝巾sī jīnkhăn trùm đầu包巾bāo jīnkhăn trùm đầu帹暆shà yíkhăn trùm đầu (cổ)