临夏州[lín xià zhōu] [临 夏 州]Lưu từKhácChâu Lâm Hạ (viết tắt của 临夏回族自治州 (lín xià huí zú zì zhì zhōu))Chữ trong từ临línđối mặt夏xiànhà Hạ khoảng 2000 TCN州zhōuchâuTừ cùng chữ:临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đến