丹衷[dān zhōng] [丹 衷]Lưu từKhácthành thật thực sựChữ trong từ丹dānđỏ衷zhōngtâm tư tình cảmTừ cùng chữ:无动于衷wú dòng yú zhōngHSK 6lãnh đạm初衷chū zhōngHSK 7ý định ban đầu热衷rè zhōngHSK 8đam mê由衷yóu zhōngHSK 9chân thành