义结金兰[yì jié jīn lán] [义 结 金 兰]Lưu từKháckết nghĩa bạn bè thân thiếtChữ trong từ义yìcông lý结jiénút金jīnvàng兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ cùng chữ:义务yì wùHSK 4nhiệm vụ义工yì gōngHSK 9người làm tình nguyện