乍
[zhà]
lúc đầu; đột nhiên; đột ngột
兄弟我初来乍到,请多指教。
xiōng dì wǒ chū lái zhà dào, qǐng duō zhǐ jiào.Tiểu đệ mới tới nơi này, xin được chỉ giáo nhiều hơn.

[zhà]
lúc đầu; đột nhiên; đột ngột
兄弟我初来乍到,请多指教。
xiōng dì wǒ chū lái zhà dào, qǐng duō zhǐ jiào.Tiểu đệ mới tới nơi này, xin được chỉ giáo nhiều hơn.