乍现[zhà xiàn] [乍 现]Lưu từKhácxuất hiện đột ngộtChữ trong từ乍zhàlúc đầu现xiànxuất hiệnTừ cùng chữ:出现chū xiànHSK 2xuất hiện发现fā xiànHSK 2để ý实现shí xiànHSK 2đạt được体现tǐ xiànHSK 3thể hiện表现biǎo xiànHSK 3thể hiện展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt兑现duì xiànHSK 7(séc, v.v.) đổi tiền mặt呈现chéng xiànHSK 7xuất hiện浮现fú xiànHSK 7xuất hiện trước mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:突起tū qǐxuất hiện đột ngột