突起[tū qǐ] [突 起]Lưu từKhácxuất hiện đột ngột; phần nhô ra; phần lồi raChữ trong từ突tūlao ra起qǐdậyTừ ghép:突起部tū qǐ bùphần lồi ra异军突起yì jūn tū qǐnổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng (thành ngữ)Từ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại突出tū chūHSK 3nổi bật突然tū ránHSK 3đột ngột引起yǐn qǐHSK 4gây ra了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường提起tí qǐHSK 5nhắc đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乍现zhà xiànxuất hiện đột ngột