突起部[tū qǐ bù] [突 起 部]Lưu từKhácphần lồi ra; phần nhô raChữ trong từ突tūlao ra起qǐdậy部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam突出tū chūHSK 3nổi bật突然tū ránHSK 3đột ngột西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trongXem thêm (3)