异军突起[yì jūn tū qǐ] [异 军 突 起]Lưu từKhácnổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng (thành ngữ)Chữ trong từ异yìkhác军jūn(hình thức kết hợp) quân đội突tūlao ra起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại引起yǐn qǐHSK 4gây ra了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường提起tí qǐHSK 5nhắc đến发起fā qǐHSK 6khởi xướng异常yì chángHSK 6bất thườngXem thêm (3)