乍得[zhà dé] [乍 得]Lưu từKhácTchadChữ trong từ乍zhàlúc đầu得déđượcTừ ghép:乍得湖zhà dé húHồ TchadTừ cùng chữ:觉得jué deHSK 1nghĩ rằng ...记得jì deHSK 1nhớ取得qǔ déHSK 2giành được懂得dǒng deHSK 2hiểu值得zhí deHSK 3đáng显得xiǎn deHSK 3dường như认得rèn deHSK 3nhận ra获得huò déHSK 4đạt được赢得yíng déHSK 4giành chiến thắngXem thêm (3)