猛乍[měng zhà] [猛 乍]Lưu từKhácđột ngột; không ngờ tớiChữ trong từ猛měnghung dữ乍zhàlúc đầuTừ cùng chữ:猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt猛然měng ránHSK 8đột nhiênTừ cận nghĩa:突然tū ránHSK 3đột ngột仓促cāng cùHSK 6đột ngột倏shūđột ngột暴bàođột ngột猝cùđột ngột骤zhòuđột ngột猛丁měng dīngđột ngột猝然cù ránđột ngột霍地huò dìđột ngộtXem thêm (2)