一惊一乍[yī jīng yī zhà] [一 惊 一 乍]Lưu từKháchoảng hốt; hốt hoảngChữ trong từ一yīmột惊jīnggiật mình一yīmột乍zhàlúc đầuTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:慌张huāng zhāngHSK 7hoảng hốt惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt心慌xīn huāngHSK 9hoảng hốt失魂shī húnhoảng hốt张皇zhāng huánghoảng hốt惊遽jīng jùhoảng hốt着慌zháo huānghoảng hốt