着慌[zháo huāng] [着 慌]Lưu từKháchoảng hốt; hốt hoảngChữ trong từ着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn慌huānghoảng loạnTừ cùng chữ:着急zháo jíHSK 4lo lắng着火zháo huǒHSK 4bắt lửa着凉zháo liángHSK 5bị cảm lạnh恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạn惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt心慌xīn huāngHSK 9hoảng hốt着力zhuó lìHSK 9dồn sức vào việc gì着实zhuó shíHSK 9thật sự着想zhuó xiǎngHSK 9nghĩ choXem thêm (3)Từ cận nghĩa:慌张huāng zhāngHSK 7hoảng hốt惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt心慌xīn huāngHSK 9hoảng hốt失魂shī húnhoảng hốt张皇zhāng huánghoảng hốt惊遽jīng jùhoảng hốt一惊一乍yī jīng yī zhàhoảng hốt