张皇[zhāng huáng] [张 皇]Lưu từKháchoảng hốt; bối rốiChữ trong từ张zhāngmở ra皇huánghoàng đếTừ ghép:张皇失措zhāng huáng shī cuòhoảng hốt luống cuống (thành ngữ)Từ cùng chữ:张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)Từ cận nghĩa:慌张huāng zhāngHSK 7hoảng hốt惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt心慌xīn huāngHSK 9hoảng hốt失魂shī húnhoảng hốt惊遽jīng jùhoảng hốt着慌zháo huānghoảng hốt一惊一乍yī jīng yī zhàhoảng hốt