失魂[shī hún] [失 魂]Lưu từKháchoảng hốtChữ trong từ失shīmất魂húnhồnTừ ghép:失魂落魄shī hún luò pò(thành ngữ) mê mangTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai một失利shī lìHSK 8thua失恋shī liànHSK 8thất tình失控shī kòngHSK 8mất kiểm soátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:慌张huāng zhāngHSK 7hoảng hốt惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt心慌xīn huāngHSK 9hoảng hốt张皇zhāng huánghoảng hốt惊遽jīng jùhoảng hốt着慌zháo huānghoảng hốt一惊一乍yī jīng yī zhàhoảng hốt