乔石[qiáo shí] [乔 石]Lưu từKhácQiao Shi (1924-2015), chính trị gia Trung QuốcChữ trong từ乔qiáocao石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trang礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạch