乔红[qiáo hóng] [乔 红]Lưu từKhácQiao Hong (1968-), cựu vận động viên bóng bàn nữ Trung QuốcChữ trong từ乔qiáocao红hóngđỏTừ cùng chữ:通红tōng hóngHSK 6rất đỏ分红fēn hóngHSK 7cổ tức乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trang朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốn