乔装打扮
[qiáo zhuāng dǎ bàn] [乔 装 打 扮]
cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối
嫌犯乔装打扮后试图潜逃出境。
xián fàn qiáo zhuāng dǎ bàn hòu shì tú qián táo chū jìng.Nghi phạm cải trang rồi tìm cách trốn ra nước ngoài.
[qiáo zhuāng dǎ bàn] [乔 装 打 扮]
cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối
嫌犯乔装打扮后试图潜逃出境。
xián fàn qiáo zhuāng dǎ bàn hòu shì tú qián táo chū jìng.Nghi phạm cải trang rồi tìm cách trốn ra nước ngoài.