乜斜[miē xie] [乜 斜]Lưu từKhácnheo mắtChữ trong từ乜miē(tiếng Quảng Đông) gì?斜xiénghiêngTừ cùng chữ:倾斜qīng xiéHSK 8nghiêngTừ cận nghĩa:眯míHSK 6làm mù (như bởi bụi)眯眼mī yǎnnheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)眯缝mī fengnheo mắt觑合qù hénheo mắt觑糊qù hunheo mắt斜愣眼xié leng yǎnnheo mắt