眯眼
[mī yǎn] [眯 眼]
nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)
骑车时要戴眼镜,以免被灰尘眯眼。
qí chē shí yào dài yǎn jìng, yǐ miǎn bèi huī chén mī yǎn.Khi đạp xe nên đeo kính để tránh bị bụi bay vào mắt.
[mī yǎn] [眯 眼]
nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)
骑车时要戴眼镜,以免被灰尘眯眼。
qí chē shí yào dài yǎn jìng, yǐ miǎn bèi huī chén mī yǎn.Khi đạp xe nên đeo kính để tránh bị bụi bay vào mắt.