觑合[qù hé] [觑 合]Lưu từKhácnheo mắtChữ trong từ觑qùtheo dõi合héđóngTừ cùng chữ:场合chǎng héHSK 3tình huống组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp符合fú héHSK 4phù hợp với综合zōng héHSK 4toàn diện集合jí héHSK 4tập hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:眯míHSK 6làm mù (như bởi bụi)乜斜miē xienheo mắt眯眼mī yǎnnheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)眯缝mī fengnheo mắt觑糊qù hunheo mắt斜愣眼xié leng yǎnnheo mắt