觑糊[qù hu] [觑 糊]Lưu từKhácnheo mắtChữ trong từ觑qùtheo dõi糊húcháy khétTừ cùng chữ:模糊mó huHSK 5mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồTừ cận nghĩa:眯míHSK 6làm mù (như bởi bụi)乜斜miē xienheo mắt眯眼mī yǎnnheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)眯缝mī fengnheo mắt觑合qù hénheo mắt斜愣眼xié leng yǎnnheo mắt