眯缝[mī feng] [眯 缝]Lưu từKhácnheo mắtChữ trong từ眯mílàm mù (như bởi bụi)缝féngkhâuTừ cùng chữ:裁缝cái féngHSK 6may một món quần áo裂缝liè fèngHSK 8vết nứtTừ cận nghĩa:眯míHSK 6làm mù (như bởi bụi)乜斜miē xienheo mắt眯眼mī yǎnnheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)觑合qù hénheo mắt觑糊qù hunheo mắt斜愣眼xié leng yǎnnheo mắtVí dụ trong bài học爷爷眯缝着眼睛仔细阅读报纸。yé ye mī feng zhe yǎn jīng zǐ xì yuè dú bào zhǐ.Ông nội nheo mắt đọc kĩ tờ báo.