九月份
[jiǔ yuè fèn] [九 NGUYỆT 份]
tháng Chín; tháng chín
新学年从九月份正式开始。
xīn xué nián cóng jiǔ yuè fèn zhèng shì kāi shǐ.Năm học mới chính thức bắt đầu từ tháng chín.
[jiǔ yuè fèn] [九 NGUYỆT 份]
tháng Chín; tháng chín
新学年从九月份正式开始。
xīn xué nián cóng jiǔ yuè fèn zhèng shì kāi shǐ.Năm học mới chính thức bắt đầu từ tháng chín.