乞休[qǐ xiū] [乞 休]Lưu từKhácxin phép từ chức quan (cũ)Chữ trong từ乞qǐăn xin休xiūnghỉTừ cùng chữ:退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)罢休bà xiūHSK 7từ bỏ乞丐qǐ gàiHSK 8người ăn xin乞求qǐ qiúHSK 8cầu xin乞讨qǐ tǎoHSK 8ăn xin