乞贷[qǐ dài] [乞 贷]Lưu từKháccầu xin một khoản vayChữ trong từ乞qǐăn xin贷dàicho vay lấy lãiTừ cùng chữ:乞丐qǐ gàiHSK 8người ăn xin乞求qǐ qiúHSK 8cầu xin乞讨qǐ tǎoHSK 8ăn xin信贷xìn dàiHSK 9tín dụng