乡邻[xiāng lín] [乡 邻]Lưu từKhácngười cùng làngChữ trong từ乡xiāngnông thôn邻línhàng xómTừ cùng chữ:乡村xiāng cūnHSK 5làng quê乡镇xiāng zhènHSK 6làng乡下xiāng xiaHSK 9nông thôn乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)