买醉[mǎi zuì] [买 醉]Lưu từKhácuống say; chuốc rượu giải sầuChữ trong từ买mǎimua醉zuìsayTừ cùng chữ:买卖mǎi màiHSK 5mua bán麻醉má zuìHSK 8gây tê买不起mǎi bu qǐHSK 8không mua nổi陶醉táo zuìHSK 9say mê