乱石砸死[luàn shí zá sǐ] [乱 石 砸 死]Lưu từKhácném đá đến chếtChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn石shíđá砸záđập死sǐchếtTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chết乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 8(thành ngữ) hỗn loạn