事变
[shì biàn] [事 变]
sự cố; sự kiện bất ngờ; các sự kiện (nói chung)
这家企业的人事变动非常频繁。
zhè jiā qǐ yè de rén shì biàn dòng fēi cháng pín fán.Biến động nhân sự của doanh nghiệp này rất thường xuyên.
公司最近人事变动较大,大家需要时间适应。
gōng sī zuì jìn rén shì biàn dòng jiào dà, dà jiā xū yào shí jiān shì yìng.Gần đây công ty biến động nhân sự khá lớn, mọi người cần thời gian thích nghi.
频繁的人事变动削弱了研发团队的核心竞争力。
pín fán de rén shì biàn dòng xuē ruò le yán fā tuán duì de hé xīn jìng zhēng lì.Việc thay đổi nhân sự liên tục làm giảm năng lực cạnh tranh cốt lõi của đội ngũ nghiên cứu.