乱子[luàn zi] [乱 子]Lưu từKhácsự cố; rắc rốiChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn子zǐcon traiTừ ghép:出乱子chū luàn zixảy ra vấn đề惹乱子rě luàn zigây rắc rốiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:故障gù zhàngHSK 6sự cố事变shì biànsự cố闪失shǎn shīsự cố不幸之事bù xìng zhī shìsự cố