闪失[shǎn shī] [闪 失]Lưu từKhácsự cố; tai nạn; mất mát tình cờChữ trong từ闪shǎnlóe失shīmấtTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất闪电shǎn diànHSK 4tia chớp损失sǔn shīHSK 5mất mát丧失sàng shīHSK 6mất遗失yí shīHSK 6mất丢失diū shīHSK 7mất得失dé shīHSK 7được và mất挂失guà shīHSK 7báo mất đồ过失guò shīHSK 7lỗiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:故障gù zhàngHSK 6sự cố乱子luàn zisự cố事变shì biànsự cố不幸之事bù xìng zhī shìsự cố