二哥[èr gē] [二 哥]Lưu từKhácanh trai thứ haiChữ trong từ二èrhai哥gēanh traiTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp大哥dà gēHSK 4anh trai cả帅哥shuài gēHSK 4chàng trai đẹp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2