二皇帝[èr huáng dì] [二 皇 帝]Lưu từKháchoàng đế thứ hai của một triều đạiChữ trong từ二èrhai皇huánghoàng đế帝dìhoàng đếTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D上帝Shàng dìHSK 6Thượng Đế皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2