二硫化碳[èr liú huà tàn] [二 硫 化 碳]Lưu từKháccacbon disulfideChữ trong từ二èrhai硫liúlưu huỳnh (hoá học)化huàlàm thành碳tàncacbon (hoá học)Từ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D低碳dī tànHSK 7ít phát thải carbon二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2