二硫基琥珀酸钠[èr liú jī hǔ pò suān nà] [二 硫 基 琥 珀 酸 钠]Lưu từKhácnatri dimercaptosuccinatChữ trong từ二èrhai硫liúlưu huỳnh (hoá học)基jī(hình thức kết hợp) cơ sở琥hǔ珀pò酸suānchua钠nànatri (hóa học)Từ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2